Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in conservation activities

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kənˈsɜrˈveɪʃən ækˈtɪvɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các hoạt động nhằm bảo vệ động vật. phr.

Định nghĩa · to participate in actions aimed at protecting wildlife.

“Many volunteers engage in conservation activities during weekends.”Nhiều tình nguyện viên tham gia vào các hoạt động bảo tồn vào cuối tuần.

“Engaging in conservation activities fosters a sense of responsibility.”Tham gia vào các hoạt động bảo tồn tạo ra cảm giác trách nhiệm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia tích cực.

Ghi chú · Tham gia vào các hoạt động bảo tồn giúp bảo vệ động vật tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...