engage in conservation activities
Nghĩa
Định nghĩa · to participate in actions aimed at protecting wildlife.
“Many volunteers engage in conservation activities during weekends.”Nhiều tình nguyện viên tham gia vào các hoạt động bảo tồn vào cuối tuần.
“Engaging in conservation activities fosters a sense of responsibility.”Tham gia vào các hoạt động bảo tồn tạo ra cảm giác trách nhiệm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia tích cực.
Ghi chú · Tham gia vào các hoạt động bảo tồn giúp bảo vệ động vật tốt hơn.