Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase public engagement

/ɪnˈkriːs ˈpʌblɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tham gia của công chúng vào các nỗ lực bảo tồn. phr.

Định nghĩa · to boost the involvement of people in conservation efforts.

“We need to increase public engagement in wildlife conservation.”Chúng ta cần tăng cường sự tham gia của công chúng vào bảo tồn động vật.

“Increasing public engagement can lead to more effective conservation.”Tăng cường sự tham gia của công chúng có thể dẫn đến bảo tồn hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của tham gia cộng đồng.

Ghi chú · Sự tham gia của công chúng rất quan trọng cho bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...