Kho từ › Collocations · childhood › childhood security

childhood security

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Cảm giác an toàn và ổn định trong thời thơ ấu.
UK /sɪˈkjʊrɪti/ · US /sɪˈkjʊrɪti/
Sense of safety and stability during childhood.
Childhood security is vital for emotional development.
→ Cảm giác an toàn thời thơ ấu rất quan trọng cho sự phát triển cảm xúc.
Providing childhood security helps build trust.→ Cung cấp cảm giác an toàn thời thơ ấu giúp xây dựng lòng tin.
Đồng nghĩa
emotional safetysense of safety
Collocations
ensure securityprovide security
🎯 IELTS: Mô tả cách mà an toàn ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
An toàn là điều cần thiết cho sự phát triển lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...