Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood enrichment

/ˈtʃaɪldhʊd ɪnˈrɪtʃmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Nâng cao trải nghiệm và cơ hội trong thời thơ ấu. phr.

Định nghĩa · Enhancing experiences and opportunities during childhood.

“Childhood enrichment activities stimulate learning.”Các hoạt động làm phong phú tuổi thơ kích thích việc học.

“Encouraging childhood enrichment fosters creativity and growth.”Khuyến khích sự phong phú trong tuổi thơ thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của sự phong phú trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Sự phong phú có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...