Kho từ › Collocations · fashion › create fashion moments

create fashion moments

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo ra những sự kiện hoặc phong cách đáng nhớ trong thời trang
UK /kriːˈeɪt ˈfæʃən ˈmoʊmənts/ · US /kriːˈeɪt ˈfæʃən ˈmoʊmənts/
to produce memorable events or styles in fashion
The runway show created unforgettable fashion moments.
→ Buổi trình diễn thời trang đã tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ.
Celebrities often create fashion moments on the red carpet.→ Người nổi tiếng thường tạo ra những khoảnh khắc thời trang trên thảm đỏ.
Đồng nghĩa
generate fashion highlightsproduce fashion events
Collocations
create unforgettable momentscreate iconic moments
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự nổi bật trong ngành thời trang.
Thể hiện sự sáng tạo và sự chú ý trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...