EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › create fashion moments
create fashion moments
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
tạo ra những sự kiện hoặc phong cách đáng nhớ trong thời trang
UK /kriːˈeɪt ˈfæʃən ˈmoʊmənts/
·
US /kriːˈeɪt ˈfæʃən ˈmoʊmənts/
to produce memorable events or styles in fashion
The runway show created unforgettable fashion moments.
→ Buổi trình diễn thời trang đã tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ.
Celebrities often create fashion moments on the red carpet.
→ Người nổi tiếng thường tạo ra những khoảnh khắc thời trang trên thảm đỏ.
Đồng nghĩa
generate fashion highlights
produce fashion events
Collocations
create unforgettable moments
create iconic moments
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nói về sự nổi bật trong ngành thời trang.
Thể hiện sự sáng tạo và sự chú ý trong thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...