Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create fashion moments

/kriːˈeɪt ˈfæʃən ˈmoʊmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra những sự kiện hoặc phong cách đáng nhớ trong thời trang phr.

Định nghĩa · to produce memorable events or styles in fashion

“The runway show created unforgettable fashion moments.”Buổi trình diễn thời trang đã tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ.

“Celebrities often create fashion moments on the red carpet.”Người nổi tiếng thường tạo ra những khoảnh khắc thời trang trên thảm đỏ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự nổi bật trong ngành thời trang.

Ghi chú · Thể hiện sự sáng tạo và sự chú ý trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...