Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI decision support

B2 IELTS

Nghĩa

Công cụ hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên AI. phr.

Định nghĩa · Tools that assist in making informed decisions using AI.

“AI decision support systems can significantly enhance business strategies.”Các hệ thống hỗ trợ quyết định AI có thể nâng cao đáng kể chiến lược kinh doanh.

“Using AI decision support tools can improve accuracy.”Sử dụng công cụ hỗ trợ quyết định AI có thể cải thiện độ chính xác.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách AI hỗ trợ quyết định để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Hỗ trợ quyết định giúp đưa ra lựa chọn tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...