Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · competition · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on the same playing field

/ɑn ðə seɪm ˈpleɪ.ɪŋ fiːld/ B2 IELTS

Nghĩa

Có cơ hội ngang nhau trong cạnh tranh. phr.

Định nghĩa · Having equal opportunities in competition.

“All teams are on the same playing field in this tournament.”Tất cả các đội đều có cơ hội ngang nhau trong giải đấu này.

“We need to ensure everyone is on the same playing field.”Chúng ta cần đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...