Kho từ › Idioms · competition › on the same playing field

on the same playing field

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Có cơ hội ngang nhau trong cạnh tranh.
UK /ɑn ðə seɪm ˈpleɪ.ɪŋ fiːld/ · US /ɑn ðə seɪm ˈpleɪ.ɪŋ fiːld/
Having equal opportunities in competition.
All teams are on the same playing field in this tournament.
→ Tất cả các đội đều có cơ hội ngang nhau trong giải đấu này.
We need to ensure everyone is on the same playing field.→ Chúng ta cần đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau.
Đồng nghĩa
equal footinglevel playing field
Collocations
on an equal playing fieldcreate a level playing field
🎯 IELTS: Thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...