Kho từ › Idioms · competition › take the prize

take the prize

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải thưởng.
UK /teɪk ðə praɪz/ · US /teɪk ðə praɪz/
To win a competition or award.
She worked hard to take the prize in the contest.
→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giành giải trong cuộc thi.
Only the best will take the prize this year.→ Chỉ những người giỏi nhất mới giành giải năm nay.
Đồng nghĩa
winclaim the prize
Collocations
take the top prizetake the grand prize
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến thắng.
Thường dùng trong các cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...