Kho từ › work › offer

offer

A2 v. 📁 work
Mời/đề nghị
UK /ˈɒfər/ · US /ˈɒfər/
To present something for consideration.
Offer a job.
→ Mời làm việc.
He offered me a ride.→ Anh ấy đề nghị cho tôi đi nhờ.
Đồng nghĩa
proposesuggest
Collocations
offer helpjob offer
Họ từ
offering (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'offer' để thể hiện ý kiến trong IELTS.
Đề nghị hoặc mời ai đó làm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...