Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oceanic food webs

/oʊˈʃiːənɪk fuːd wɛbz/ B2 IELTS

Nghĩa

mạng lưới thực phẩm đại dương phr.

Định nghĩa · The complex relationships between organisms in ocean ecosystems.

“Oceanic food webs illustrate how energy flows through marine life.”Mạng lưới thực phẩm đại dương minh họa cách năng lượng chảy qua đời sống biển.

“Disruptions in oceanic food webs can lead to ecological imbalances.”Sự gián đoạn trong mạng lưới thực phẩm đại dương có thể dẫn đến mất cân bằng sinh thái.

Mẹo IELTS · Thảo luận về vai trò của từng loài trong mạng lưới thực phẩm để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Mạng lưới thực phẩm rất đa dạng và phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...