Kho từ › Collocations · oceans & marine life › restore coastal habitats

restore coastal habitats

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
khôi phục môi trường sống ven biển
UK /rɪˈstɔːr ˈkoʊstəl ˈhæbɪtæts/ · US /rɪˈstɔːr ˈkoʊstəl ˈhæbɪtæts/
To restore coastal ecosystems.
Efforts are underway to restore coastal habitats.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục môi trường sống ven biển.
Restoring coastal habitats is vital for marine life.→ Khôi phục môi trường sống ven biển là rất quan trọng cho đời sống biển.
Đồng nghĩa
rehabilitate coastal ecosystems
Collocations
protect coastal habitatsenhance coastal ecosystems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...