Kho từ › Collocations · oceans & marine life › conserve marine life

conserve marine life

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
bảo tồn sự sống dưới biển
UK /kənˈsɜrv ˈmɛrɪn laɪf/ · US /kənˈsɜrv ˈmɛrɪn laɪf/
To protect and maintain marine animals and plants.
We must conserve marine life to ensure a healthy ocean.
→ Chúng ta phải bảo tồn sự sống dưới biển để đảm bảo một đại dương khỏe mạnh.
Efforts to conserve marine life are crucial for biodiversity.→ Nỗ lực bảo tồn sự sống dưới biển là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa
protect marine lifepreserve ocean life
Collocations
marine conservationsustainable fishing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường trong phần viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...