Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conserve marine life

/kənˈsɜrv ˈmɛrɪn laɪf/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo tồn sự sống dưới biển phr.

Định nghĩa · To protect and maintain marine animals and plants.

“We must conserve marine life to ensure a healthy ocean.”Chúng ta phải bảo tồn sự sống dưới biển để đảm bảo một đại dương khỏe mạnh.

“Efforts to conserve marine life are crucial for biodiversity.”Nỗ lực bảo tồn sự sống dưới biển là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường trong phần viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...