Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor water quality

/ˈmɒn.ɪ.tər ˈwɔː.tər ˈkwɒl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

giám sát chất lượng nước phr.

Định nghĩa · to regularly check the quality of water

“Scientists monitor water quality to ensure safety.”Các nhà khoa học giám sát chất lượng nước để đảm bảo an toàn.

“Monitoring water quality is crucial for public health.”Giám sát chất lượng nước là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Mẹo IELTS · Cung cấp số liệu cụ thể để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...