Kho từ › Collocations · oceans & marine life › monitor water quality

monitor water quality

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
giám sát chất lượng nước
UK /ˈmɒn.ɪ.tər ˈwɔː.tər ˈkwɒl.ɪ.ti/ · US /ˈmɒn.ɪ.tər ˈwɔː.tər ˈkwɒl.ɪ.ti/
to regularly check the quality of water
Scientists monitor water quality to ensure safety.
→ Các nhà khoa học giám sát chất lượng nước để đảm bảo an toàn.
Monitoring water quality is crucial for public health.→ Giám sát chất lượng nước là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
check water qualityassess water quality
Collocations
monitor water pollutionmonitor drinking water quality
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu cụ thể để làm rõ ý trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...