Kho từ › Collocations · consumerism › drive market innovation

drive market innovation

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thúc đẩy các ý tưởng và sản phẩm mới trên thị trường
UK /draɪv ˈmɑːrkɪt ɪnəˈveɪʃən/ · US /draɪv ˈmɑːrkɪt ɪnəˈveɪʃən/
to push for new ideas and products in the market
Companies need to drive market innovation to stay relevant.
→ Các công ty cần thúc đẩy đổi mới thị trường để giữ liên quan.
Technology can drive market innovation quickly.→ Công nghệ có thể thúc đẩy đổi mới thị trường một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩa
encourage market creativity
Collocations
foster market innovationsupport market innovation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của đổi mới.
Giúp doanh nghiệp phát triển và tồn tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...