Kho từ › Collocations · aviation & travel › holiday package

holiday package

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một gói dịch vụ du lịch được cung cấp với mức giá cố định.
UK /ˈhɒlɪdeɪ ˈpækɪdʒ/ · US /ˈhɒlɪdeɪ ˈpækɪdʒ/
A bundle of travel services offered at a fixed price.
We booked a holiday package that included flights and hotels.
→ Chúng tôi đã đặt một gói kỳ nghỉ bao gồm vé máy bay và khách sạn.
Holiday packages often offer good deals for families.→ Các gói kỳ nghỉ thường cung cấp nhiều ưu đãi cho gia đình.
Đồng nghĩa
vacation package
Collocations
all-inclusive holiday packageluxury holiday package
🎯 IELTS: Thảo luận về gói kỳ nghỉ của bạn trong phần nói để thể hiện sự chuẩn bị.
Gói kỳ nghỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...