Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel advice

travel advice

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Những khuyến nghị cho việc du lịch an toàn và thú vị.
UK /ˈtrævəl ædˌvaɪs/ · US /ˈtrævəl ædˌvaɪs/
Recommendations for safe and enjoyable travel.
Always seek travel advice before visiting a new country.
→ Luôn tìm kiếm lời khuyên du lịch trước khi đến một quốc gia mới.
Her travel advice helped me plan my trip effectively.→ Lời khuyên du lịch của cô ấy đã giúp tôi lên kế hoạch cho chuyến đi hiệu quả.
Đồng nghĩa
travel tips
Collocations
expert travel advicepractical travel advice
🎯 IELTS: Sử dụng các lời khuyên du lịch trong phần viết để thể hiện sự chuẩn bị.
Lời khuyên du lịch rất hữu ích để tránh rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...