Kho từ › Collocations · childhood › childhood self-esteem

childhood self-esteem

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Sự tự tin và giá trị bản thân trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˌsɛlf ɪˈstiːm/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˌsɛlf ɪˈstiːm/
Confidence and self-worth during childhood.
Childhood self-esteem is crucial for mental health.
→ Sự tự tin thời thơ ấu rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
He struggles with childhood self-esteem issues.→ Anh ấy gặp khó khăn với vấn đề tự tin thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
early self-esteemyouthful confidence
Collocations
build self-esteemboost self-esteem
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về tự tin để thể hiện sự phát triển.
Tự tin có thể ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...