Kho từ › Idioms · competition › take no prisoners

take no prisoners

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
rất quyết liệt và không nhượng bộ
UK /teɪk noʊ ˈprɪzənərz/ · US /teɪk noʊ ˈprɪzənərz/
to be very aggressive and uncompromising
The team took no prisoners in their quest for victory.
→ Đội bóng không nhượng bộ trong cuộc tìm kiếm chiến thắng.
In the market, they take no prisoners against their rivals.→ Trên thị trường, họ không nhượng bộ trước các đối thủ của mình.
Đồng nghĩa
be ruthlessbe fierce
Collocations
take no prisoners in competitiontake no prisoners in negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự quyết liệt trong cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...