Kho từ › Collocations · oceans & marine life › ocean currents

ocean currents

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Dòng nước lớn di chuyển trong đại dương.
UK /ˈoʊʃən ˈkɜrənts/ · US /ˈoʊʃən ˈkɜrənts/
Large streams of water that move through the ocean.
Ocean currents play a crucial role in regulating climate.
→ Dòng hải lưu đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh khí hậu.
Sailors must understand ocean currents for safe navigation.→ Thủy thủ phải hiểu dòng hải lưu để điều hướng an toàn.
Đồng nghĩa
marine currentswater flows
Collocations
strong ocean currentswarm ocean currents
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức về môi trường.
Dòng hải lưu rất quan trọng cho khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...