Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coastal ecosystems

/ˈkoʊstəl ˌiːkəˈsɪstəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

Hệ sinh thái tự nhiên dọc theo bờ biển. phr.

Định nghĩa · Natural systems found along coastlines.

“Coastal ecosystems provide habitat for many species.”Hệ sinh thái ven biển cung cấp nơi sống cho nhiều loài.

“They are vital for protecting shorelines from erosion.”Chúng rất quan trọng để bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về môi trường ven biển.

Ghi chú · Hệ sinh thái ven biển rất đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...