marine conservation zones
Nghĩa
Định nghĩa · Protected areas established for marine conservation.
“Marine conservation zones help preserve biodiversity.”Các khu vực bảo tồn biển giúp bảo vệ đa dạng sinh học.
“They restrict fishing activities to protect marine life.”Chúng hạn chế hoạt động đánh bắt để bảo vệ đời sống biển.
Mẹo IELTS · Thảo luận về các khu vực bảo tồn để thể hiện kiến thức về bảo vệ biển.
Ghi chú · Các khu vực bảo tồn rất quan trọng cho bảo vệ môi trường biển.