Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

holiday travel

/ˈhɒlɪdeɪ ˈtrævəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Du lịch trong mùa lễ hội. phr.

Định nghĩa · Travel during holiday seasons.

“Holiday travel can be very busy and expensive.”Du lịch trong mùa lễ hội có thể rất đông đúc và tốn kém.

“Many people plan holiday travel months in advance.”Nhiều người lên kế hoạch cho chuyến đi lễ hội nhiều tháng trước.

Mẹo IELTS · Đề cập đến thời điểm này có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Mùa lễ hội thường có nhiều người di chuyển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...