Kho từ › Collocations · aviation & travel › holiday travel

holiday travel

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Du lịch trong mùa lễ hội.
UK /ˈhɒlɪdeɪ ˈtrævəl/ · US /ˈhɒlɪdeɪ ˈtrævəl/
Travel during holiday seasons.
Holiday travel can be very busy and expensive.
→ Du lịch trong mùa lễ hội có thể rất đông đúc và tốn kém.
Many people plan holiday travel months in advance.→ Nhiều người lên kế hoạch cho chuyến đi lễ hội nhiều tháng trước.
Đồng nghĩa
vacation travel
Collocations
popular holiday travelstressful holiday travel
🎯 IELTS: Đề cập đến thời điểm này có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Mùa lễ hội thường có nhiều người di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...