Kho từ › Collocations · aviation & travel › tourist season

tourist season

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Thời điểm trong năm khi nhiều khách du lịch đến thăm một địa điểm.
UK /ˈtʊərɪst ˈsiːzən/ · US /ˈtʊərɪst ˈsiːzən/
The time of year when many tourists visit a place.
The tourist season in Hawaii lasts from December to April.
→ Mùa du lịch ở Hawaii kéo dài từ tháng 12 đến tháng 4.
During the tourist season, hotels are often fully booked.→ Trong mùa du lịch, các khách sạn thường kín chỗ.
Đồng nghĩa
peak season
Collocations
high tourist seasonoff-peak tourist season
🎯 IELTS: Nên đề cập đến mùa du lịch để thể hiện kiến thức về xu hướng.
Mùa du lịch ảnh hưởng đến giá cả và sự đông đúc của địa điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...