Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

business travel

/ˈbɪznəs ˈtrævəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Du lịch vì lý do công việc. phr.

Định nghĩa · Travel for work purposes.

“Business travel often involves meetings and conferences.”Du lịch công tác thường liên quan đến các cuộc họp và hội nghị.

“He enjoys the perks of business travel, like upgrades.”Anh ấy thích những lợi ích của du lịch công tác, như nâng cấp chỗ ngồi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · Du lịch công tác thường có kế hoạch cụ thể và mục đích rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...