Kho từ › Collocations · aviation & travel › business travel

business travel

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Du lịch vì lý do công việc.
UK /ˈbɪznəs ˈtrævəl/ · US /ˈbɪznəs ˈtrævəl/
Travel for work purposes.
Business travel often involves meetings and conferences.
→ Du lịch công tác thường liên quan đến các cuộc họp và hội nghị.
He enjoys the perks of business travel, like upgrades.→ Anh ấy thích những lợi ích của du lịch công tác, như nâng cấp chỗ ngồi.
Đồng nghĩa
corporate travel
Collocations
frequent business travelinternational business travel
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.
Du lịch công tác thường có kế hoạch cụ thể và mục đích rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...