hotel booking
Nghĩa
Định nghĩa · Making a reservation at a hotel.
“She completed her hotel booking online.”Cô ấy đã hoàn tất việc đặt chỗ khách sạn trực tuyến.
“Hotel booking is easier with mobile apps.”Việc đặt chỗ khách sạn dễ dàng hơn với các ứng dụng di động.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến việc đặt chỗ trong bài viết về du lịch.
Ghi chú · Đặt chỗ trước có thể giúp tiết kiệm tiền và đảm bảo chỗ ở.