Kho từ › Collocations · aviation & travel › hotel booking

hotel booking

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Đặt chỗ tại một khách sạn.
UK /hoʊˈtɛl ˈbʊkɪŋ/ · US /hoʊˈtɛl ˈbʊkɪŋ/
Making a reservation at a hotel.
She completed her hotel booking online.
→ Cô ấy đã hoàn tất việc đặt chỗ khách sạn trực tuyến.
Hotel booking is easier with mobile apps.→ Việc đặt chỗ khách sạn dễ dàng hơn với các ứng dụng di động.
Đồng nghĩa
hotel reservation
Collocations
last-minute hotel bookingadvance hotel booking
🎯 IELTS: Nên đề cập đến việc đặt chỗ trong bài viết về du lịch.
Đặt chỗ trước có thể giúp tiết kiệm tiền và đảm bảo chỗ ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...