Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vacation spot

/veɪˈkeɪʃən spɒt/ B2 IELTS

Nghĩa

Nơi mà mọi người đến để thư giãn trong kỳ nghỉ. phr.

Định nghĩa · A place where people go to relax on vacation.

“Hawaii is a popular vacation spot for families.”Hawaii là một điểm đến nghỉ mát phổ biến cho các gia đình.

“They discovered a hidden vacation spot in the mountains.”Họ đã phát hiện một điểm nghỉ mát ẩn mình trong núi.

Mẹo IELTS · Mô tả các điểm nghỉ mát có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Điểm nghỉ mát thường được chọn dựa trên sở thích cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...