Kho từ › Collocations · aviation & travel › vacation spot

vacation spot

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Nơi mà mọi người đến để thư giãn trong kỳ nghỉ.
UK /veɪˈkeɪʃən spɒt/ · US /veɪˈkeɪʃən spɒt/
A place where people go to relax on vacation.
Hawaii is a popular vacation spot for families.
→ Hawaii là một điểm đến nghỉ mát phổ biến cho các gia đình.
They discovered a hidden vacation spot in the mountains.→ Họ đã phát hiện một điểm nghỉ mát ẩn mình trong núi.
Đồng nghĩa
holiday destination
Collocations
ideal vacation spottropical vacation spot
🎯 IELTS: Mô tả các điểm nghỉ mát có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Điểm nghỉ mát thường được chọn dựa trên sở thích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...