Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance ocean awareness

/ɪnˈhæns ˈoʊʃən əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiểu biết về các vấn đề của đại dương phr.

Định nghĩa · to increase knowledge about ocean issues

“Programs aim to enhance ocean awareness among the public.”Các chương trình nhằm tăng cường hiểu biết về đại dương trong công chúng.

“Enhancing ocean awareness can lead to better conservation efforts.”Tăng cường hiểu biết về đại dương có thể dẫn đến các nỗ lực bảo tồn tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục cộng đồng.

Ghi chú · Cụm này thường xuất hiện trong các chiến dịch giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...