Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restore coral reefs

/rɪˈstɔr ˈkɔrəl rifs/ B2 IELTS

Nghĩa

khôi phục các hệ sinh thái san hô khỏe mạnh phr.

Định nghĩa · to bring back healthy coral ecosystems

“Efforts are underway to restore coral reefs damaged by climate change.”Các nỗ lực đang diễn ra để khôi phục các rạn san hô bị hư hại do biến đổi khí hậu.

“Restoring coral reefs is vital for marine biodiversity.”Khôi phục các rạn san hô là rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học biển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về nỗ lực bảo tồn.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bảo tồn sinh thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...