Kho từ › Collocations · oceans & marine life › combat ocean acidification

combat ocean acidification

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
đấu tranh chống lại sự gia tăng độ axit trong đại dương
UK /ˈkɒmbæt ˈoʊʃən ˌæsɪdɪfɪˈkeɪʃən/ · US /ˈkɒmbæt ˈoʊʃən ˌæsɪdɪfɪˈkeɪʃən/
to fight against the increase of acidity in oceans
Scientists are working to combat ocean acidification effects.
→ Các nhà khoa học đang làm việc để chống lại các tác động của sự axit hóa đại dương.
Combatting ocean acidification is crucial for marine life health.→ Chống lại sự axit hóa đại dương là rất quan trọng cho sức khỏe của động vật biển.
Đồng nghĩa
address ocean acidificationtackle ocean acidity
Collocations
ocean acidification mitigationcombat acidification effects
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự nghiêm trọng của vấn đề.
Cụm này thường xuất hiện trong các nghiên cứu khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...