Kho từ › Collocations · oceans & marine life › analyze marine data

analyze marine data

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
phân tích thông tin về đời sống và hệ sinh thái biển
UK /ˈænəˌlaɪz ˈmɛrɪn ˈdeɪtə/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈmɛrɪn ˈdeɪtə/
to examine information about marine life and ecosystems
Researchers analyze marine data to track species populations.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu biển để theo dõi quần thể loài.
Analyzing marine data helps inform conservation strategies.→ Phân tích dữ liệu biển giúp thông tin cho các chiến lược bảo tồn.
Đồng nghĩa
examine ocean datastudy marine statistics
Collocations
marine data analysisanalyze ocean information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nghiêm túc trong nghiên cứu.
Cụm này thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...