Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop conservation awareness

/dɪˈvɛlɒp kənˈsɜrveɪʃən əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển nhận thức về bảo tồn phr.

Định nghĩa · increase understanding of conservation issues

“We need to develop conservation awareness among young people.”Chúng ta cần phát triển nhận thức về bảo tồn trong giới trẻ.

“Developing conservation awareness is vital for future actions.”Phát triển nhận thức về bảo tồn là rất cần thiết cho các hành động trong tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục bảo tồn.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục về bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...