create conservation partnerships
Nghĩa
Định nghĩa · form alliances to work together on conservation
“Creating conservation partnerships can enhance project success.”Tạo ra các đối tác bảo tồn có thể nâng cao thành công của dự án.
“Many organizations create conservation partnerships to share resources.”Nhiều tổ chức tạo ra các đối tác bảo tồn để chia sẻ tài nguyên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối với các tổ chức khác.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự hợp tác trong bảo tồn.