Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create conservation policies

/kriːˈeɪt kənˈsɜrveɪʃən ˈpɒlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra các chính sách bảo tồn phr.

Định nghĩa · develop rules to guide conservation actions

“Creating conservation policies is essential for protecting wildlife.”Tạo ra các chính sách bảo tồn là rất cần thiết để bảo vệ động vật hoang dã.

“Effective conservation policies can help prevent habitat loss.”Các chính sách bảo tồn hiệu quả có thể giúp ngăn ngừa mất môi trường sống.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến quản lý môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của chính sách trong bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...