Kho từ › Collocations · aviation & travel › boarding time

boarding time

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Thời gian mà hành khách được phép lên máy bay.
UK /ˈbɔrdɪŋ taɪm/ · US /ˈbɔrdɪŋ taɪm/
The time when passengers are allowed to enter the plane.
Make sure to arrive at the gate before boarding time.
→ Hãy chắc chắn đến cổng trước thời gian lên máy bay.
Boarding time is usually announced 30 minutes before departure.→ Thời gian lên máy bay thường được thông báo 30 phút trước khi khởi hành.
Đồng nghĩa
boarding announcement
Collocations
early boarding timedelayed boarding time
🎯 IELTS: Nên kiểm tra thông báo lên máy bay thường xuyên.
Thời gian lên máy bay rất quan trọng để tránh lỡ chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...