Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boarding time

/ˈbɔrdɪŋ taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

Thời gian mà hành khách được phép lên máy bay. phr.

Định nghĩa · The time when passengers are allowed to enter the plane.

“Make sure to arrive at the gate before boarding time.”Hãy chắc chắn đến cổng trước thời gian lên máy bay.

“Boarding time is usually announced 30 minutes before departure.”Thời gian lên máy bay thường được thông báo 30 phút trước khi khởi hành.

Mẹo IELTS · Nên kiểm tra thông báo lên máy bay thường xuyên.

Ghi chú · Thời gian lên máy bay rất quan trọng để tránh lỡ chuyến bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...