Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel tips

/ˈtrævəl tɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

Lời khuyên giúp bạn trong chuyến đi. phr.

Định nghĩa · Advice to help you during your travels.

“I read travel tips before visiting a new country.”Tôi đọc các mẹo du lịch trước khi đến thăm một quốc gia mới.

“Travel tips can enhance your experience and save money.”Các mẹo du lịch có thể nâng cao trải nghiệm của bạn và tiết kiệm tiền.

Mẹo IELTS · Nên tham khảo nhiều nguồn để có mẹo hữu ích.

Ghi chú · Mẹo du lịch giúp bạn tránh những rắc rối không cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...