trip itinerary
Nghĩa
Định nghĩa · A detailed plan for a specific trip, including activities.
“The trip itinerary included visits to several museums.”Kế hoạch chuyến đi bao gồm các chuyến thăm đến một số bảo tàng.
“Having a trip itinerary helps keep your travel organized.”Có kế hoạch chuyến đi giúp bạn tổ chức chuyến đi tốt hơn.
Mẹo IELTS · Nên theo dõi kế hoạch để không bỏ lỡ hoạt động nào.
Ghi chú · Lập kế hoạch chuyến đi giúp bạn tránh bỏ lỡ hoạt động thú vị.