Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support conservation research

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nghiên cứu về bảo vệ động vật. phr.

Định nghĩa · to provide assistance for studies on wildlife protection.

“Funding is needed to support conservation research initiatives.”Cần có nguồn kinh phí để hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu bảo tồn.

“Support for conservation research can lead to better protection strategies.”Hỗ trợ nghiên cứu bảo tồn có thể dẫn đến các chiến lược bảo vệ tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về nghiên cứu bảo tồn.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu trong bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...