Kho từ › work › discuss

discuss

A2 v. 📁 work
Thảo luận
UK /dɪˈskʌs/ · US /dɪˈskʌs/
To talk about a topic with others.
Discuss the plan.
→ Thảo luận kế hoạch.
They discussed the issue for hours.→ Họ đã thảo luận vấn đề hàng giờ.
Đồng nghĩa
talk aboutdebate
Collocations
discuss a topicdiscuss with someone
Họ từ
discussion (n.)discussant (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.
Không dùng 'discuss about', chỉ 'discuss something'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...