airfare prices
Nghĩa
Định nghĩa · The cost of a ticket for a flight.
“Airfare prices can vary greatly depending on the season.”Giá vé máy bay có thể thay đổi rất nhiều tùy theo mùa.
“She found affordable airfare prices for her trip.”Cô ấy đã tìm thấy giá vé máy bay hợp lý cho chuyến đi của mình.
Mẹo IELTS · Nói rõ về chi phí trong IELTS Writing.
Ghi chú · Có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm.