travel route
Nghĩa
Định nghĩa · The planned path taken during a journey.
“We chose a scenic travel route for our road trip.”Chúng tôi đã chọn một lộ trình đẹp cho chuyến đi bằng xe hơi.
“The travel route included several historical sites.”Lộ trình du lịch bao gồm nhiều địa điểm lịch sử.
Mẹo IELTS · Nói về lộ trình trong IELTS Speaking có thể thể hiện sự chuẩn bị tốt.
Ghi chú · Lựa chọn lộ trình có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm chuyến đi.