boarding area
Nghĩa
Định nghĩa · The place in an airport where passengers board the airplane.
“Make sure to arrive at the boarding area on time.”Hãy chắc chắn đến khu vực lên máy bay đúng giờ.
“The boarding area was crowded with travelers.”Khu vực lên máy bay đông đúc với hành khách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả quy trình tại sân bay.
Ghi chú · Cần chú ý thông báo về chuyến bay.