Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airline loyalty

/ˈɛrˌlaɪn ˈlɔɪəlti/ B2 IELTS

Nghĩa

Cam kết với một hãng hàng không cụ thể để nhận ưu đãi. phr.

Định nghĩa · Commitment to a particular airline for benefits.

“Airline loyalty programs reward frequent travelers.”Chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không thưởng cho những người đi lại thường xuyên.

“He enjoys airline loyalty benefits like priority boarding.”Anh ấy thích những ưu đãi từ chương trình khách hàng thân thiết của hãng như lên máy bay trước.

Mẹo IELTS · Đề cập đến chủ đề này trong IELTS Speaking có thể thể hiện hiểu biết của bạn.

Ghi chú · Giúp tiết kiệm chi phí cho những chuyến đi sau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...