→ Chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không thưởng cho những người đi lại thường xuyên.
He enjoys airline loyalty benefits like priority boarding.→ Anh ấy thích những ưu đãi từ chương trình khách hàng thân thiết của hãng như lên máy bay trước.
Đồng nghĩa
airline membershipfrequent flyer loyalty
Collocations
strong airline loyaltyairline loyalty program
🎯 IELTS: Đề cập đến chủ đề này trong IELTS Speaking có thể thể hiện hiểu biết của bạn.