Kho từ › Collocations · aviation & travel › airline loyalty

airline loyalty

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Cam kết với một hãng hàng không cụ thể để nhận ưu đãi.
UK /ˈɛrˌlaɪn ˈlɔɪəlti/ · US /ˈɛrˌlaɪn ˈlɔɪəlti/
Commitment to a particular airline for benefits.
Airline loyalty programs reward frequent travelers.
→ Chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không thưởng cho những người đi lại thường xuyên.
He enjoys airline loyalty benefits like priority boarding.→ Anh ấy thích những ưu đãi từ chương trình khách hàng thân thiết của hãng như lên máy bay trước.
Đồng nghĩa
airline membershipfrequent flyer loyalty
Collocations
strong airline loyaltyairline loyalty program
🎯 IELTS: Đề cập đến chủ đề này trong IELTS Speaking có thể thể hiện hiểu biết của bạn.
Giúp tiết kiệm chi phí cho những chuyến đi sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...