Kho từ › Collocations · aviation & travel › ticket counter

ticket counter

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Nơi bán hoặc kiểm tra vé.
UK /ˈtɪkɪt ˈkaʊntər/ · US /ˈtɪkɪt ˈkaʊntər/
The place where tickets are sold or checked.
I bought my ticket at the ticket counter.
→ Tôi đã mua vé tại quầy vé.
The ticket counter opens two hours before the flight.→ Quầy vé mở cửa hai giờ trước chuyến bay.
Đồng nghĩa
ticket boothticket office
Collocations
open ticket counterclosed ticket counter
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng này để mô tả quy trình tại sân bay.
Cần kiểm tra giờ mở cửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...