ticket counter
/ˈtɪkɪt ˈkaʊntər/ B2 IELTS
Nghĩa
Nơi bán hoặc kiểm tra vé.
phr.
Định nghĩa · The place where tickets are sold or checked.
“I bought my ticket at the ticket counter.”Tôi đã mua vé tại quầy vé.
“The ticket counter opens two hours before the flight.”Quầy vé mở cửa hai giờ trước chuyến bay.
Đồng nghĩa
ticket boothticket office
Cụm hay dùng
open ticket counterclosed ticket counter
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng này để mô tả quy trình tại sân bay.
Ghi chú · Cần kiểm tra giờ mở cửa.