Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work up

work up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
tăng lên hoặc phát triển dần dần
UK /wɜrk ʌp/ · US /wɜrk ʌp/
to increase or develop gradually
You need to work up your stamina for the marathon.
→ Bạn cần tăng cường sức bền cho cuộc thi marathon.
He worked up the courage to ask her out.→ Anh ấy đã tăng cường dũng khí để mời cô ấy đi chơi.
Đồng nghĩa
build upincrease
Collocations
work up a sweatwork up an appetite
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc phát triển kỹ năng hoặc sức khỏe.
Thường dùng khi nói về sự phát triển dần dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...