Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work ahead

work ahead

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
lên kế hoạch hoặc chuẩn bị cho tương lai
UK /wɜrk əˈhɛd/ · US /wɜrk əˈhɛd/
to plan or prepare for the future
It's good to work ahead on your assignments.
→ Thật tốt khi làm việc trước cho các bài tập của bạn.
They worked ahead to finish the project early.→ Họ đã làm việc trước để hoàn thành dự án sớm.
Đồng nghĩa
plan aheadprepare
Collocations
work ahead of schedulework ahead on tasks
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc lập kế hoạch.
Dùng để chỉ việc chuẩn bị trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...