Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work into

work into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
bao gồm cái gì đó như một phần của kế hoạch
UK /wɜrk ˈɪntu/ · US /wɜrk ˈɪntu/
to include something as part of a plan
You should work this idea into your presentation.
→ Bạn nên đưa ý tưởng này vào bài thuyết trình của mình.
He worked the new policy into the training program.→ Anh ấy đã đưa chính sách mới vào chương trình đào tạo.
Đồng nghĩa
incorporateintegrate
Collocations
work into a planwork into a schedule
🎯 IELTS: Hãy sử dụng khi nói về việc đưa yếu tố mới vào.
Dùng để chỉ việc bao gồm một yếu tố mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...