Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work off

work off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
loại bỏ cái gì đó bằng cách làm việc
UK /wɜrk ɔf/ · US /wɜrk ɔf/
to get rid of something by doing work
I need to work off the extra calories from lunch.
→ Tôi cần loại bỏ thêm calo từ bữa trưa.
She worked off her stress by exercising.→ Cô ấy đã giảm căng thẳng bằng cách tập thể dục.
Đồng nghĩa
burn offeliminate
Collocations
work off stresswork off calories
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc giảm bớt áp lực.
Thường dùng khi nói về việc giảm cân hoặc căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...