Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work for

work for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc cho ai đó hoặc cái gì đó
UK /wɜrk fɔr/ · US /wɜrk fɔr/
to be employed by someone or something
I work for a large technology company.
→ Tôi làm việc cho một công ty công nghệ lớn.
She has worked for this company for five years.→ Cô ấy đã làm việc cho công ty này được năm năm.
Đồng nghĩa
be employed byserve
Collocations
work for a companywork for a cause
🎯 IELTS: Hãy sử dụng khi nói về công việc của bạn.
Dùng để chỉ công việc và tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...