Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work off of

work off of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
dựa vào một nguồn cụ thể
UK /wɜrk ɔf əv/ · US /wɜrk ɔf əv/
to base something on a particular source
I worked off of the notes from the meeting.
→ Tôi đã dựa vào ghi chú từ cuộc họp.
They worked off of the original design.→ Họ đã dựa vào thiết kế gốc.
Đồng nghĩa
base onrely on
Collocations
work off of a templatework off of a script
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc dựa vào tài liệu.
Dùng khi nói về việc dựa vào nguồn thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...