Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in conservation education

/ɪnˈvɛst ɪn kənˈsɜrveɪʃən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào giáo dục bảo tồn phr.

Định nghĩa · to allocate resources for teaching about conservation

“Governments should invest in conservation education for children.”Các chính phủ nên đầu tư vào giáo dục bảo tồn cho trẻ em.

“Investing in conservation education can lead to better environmental stewardship.”Đầu tư vào giáo dục bảo tồn có thể dẫn đến việc quản lý môi trường tốt hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đầu tư vào giáo dục môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...