invest in conservation education
Nghĩa
Định nghĩa · to allocate resources for teaching about conservation
“Governments should invest in conservation education for children.”Các chính phủ nên đầu tư vào giáo dục bảo tồn cho trẻ em.
“Investing in conservation education can lead to better environmental stewardship.”Đầu tư vào giáo dục bảo tồn có thể dẫn đến việc quản lý môi trường tốt hơn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đầu tư vào giáo dục môi trường.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong bảo tồn.